TPS-compact (1)
TPS-compact (2)
TPS-compact (3)

Hệ thống bơm Turbo Agilent TPS-compact

Một hệ thống bơm di động, hoàn toàn tích hợp, không chứa hydrocarbon mạnh mẽ với máy bơm TwisTorr 84FS và 304 FS tiên tiến,và được hỗ trợ bởi Agilent 60 l / min IDP-3, máy bơm sơ cấp thế hệ mới: tốc độ hút nhanh nhất trên thị trường . Một giải pháp bơm tiết kiệm với màn hình hiển thị áp suất lớn, đầu đo hữu dụng, điện áp chuẩn quốc tế, có chứng chỉ CE / CSA.

Hệ thống bơm nhỏ gọn TPS là lý tưởng cho các phòng thí nghiệm đại học nhỏ và vừa, các ứng dụng công nghiệp và các ứng dụng y tế.


ĐẶC TÍNH NỔI BẬT

  • Roughing nhanh, footprint nhỏ gọn và hệ thống mạnh mẽ
  • Bơm Turbo Agilent TwisTorr 84FS và máy hút chân không khô IDP-3
  • Điện áp chuẩn quốc tế (90-240 V)- chứng chỉ CE/CSA
  • Phạm vi đo chân không lớn
  • Hiển thị cơ sở dữ liệu áp suất lớn
  • Phương thức liên lạc RS-232 hoạc analog, điểm đặt áp lực, điểm đặt analog
  • Bánh răng nhiều lựa chọn

NGUYÊN LÝ VẬN HÀNH


CÔNG NGHỆ


THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Trang bị TwisTorr 84 FS Trang bị TwisTorr 304 FS
Tốc độ bơm (l/s) (hiển thi đầu vào) N2: 57 l/s (ISO 63, hiển thi đầu vào)* N2: 180 l/s (hiển thi đầu vào)*
Áp suất cơ sở** 1×10-9 mbar (mặt bích CFF) – 1×10-8 mbar (mặt bích ISO) 1 x 10-9 mbar (mặt bích CFF) – 1 x 10-8 mbar (mặt bích ISO)
Thời gian hút (thể tích 51 l) 46 giây (100 mbar); 104 giây (1 mbar); 160 giây (1×10-4 mbar); 80 giây (16 mbar); 110 giây (3 mbar);
210 giây (5×10-5 mbar); 400 giây (1.3 x 10-5 mbar) 155 giây (6 x 10-5); 200 giây (1 x 10-5)
Tốc độ quay bơm Turbo 80,000 RPM 60,000 RPM
Thời gian khởi động 144 giây. 150 giây.
Nhiệt độ xung quanh khi vận hành 5 °C tới 35 °C 5 °C tới 35 °C
Điện thế và tần suất đầu vào 115 Vac 60 Hz hoặc 220-240 Vac 50/60 Hz 115 Vac 60 Hz hoặc 220-240 Vac 50/60 Hz hoặc 100 Vac 50/60 Hz
Công suất đầu vào tối đa 260 VA 301 VA
Nhiệt độ nung chân không 120 °C ở đầu vào (mặt bích CFF) – 80 °C ở đầu vào (mặt bích KF/ISO) 120 °C ở đầu vào (mặt bích CFF ) – 80 °C ở đầu vào (mặt bích ISO)
Giao diện RS232 – Analogical I/O RS232 – Analogical I/O
Khối lượng kg (lbs.) 16.7 kg (36.8 lbs) 20.1 kg (44.3 lbs)

Tài liệu kỹ thuật