
Tác giả
Ky Anh Nguyen, Hoang Tuyen Pham, Trung Pham Quoc, Minh Trung Tran, Dat Ho Tuan
IndoChina Center of Excellence and
Red Star Vietnam Company, Ltd.
Vietnam
Boonraksa Srisawang
Agilent Technologies, Inc.
Singapore
Tổng quan
Nghiên cứu này trình bày quá trình xây dựng và thẩm định phương pháp xác định các nguyên tố độc hại trong mẫu sầu riêng và mít bằng hệ thống tự động hóa ICP-MS Agilent 7900, theo phương pháp GB 5009.268 của Trung Quốc.9 Hệ thống ICP-MS tự động được áp dụng nhằm nâng cao hiệu quả vận hành, tăng năng suất phân tích mẫu và giảm thiểu sai số do thao tác của người phân tích. Hiệu năng của hệ thống được đánh giá thông qua các tiêu chí về độ ổn định dài hạn, độ chọn lọc, độ tái lập và độ nhạy, đáp ứng các yêu cầu phân tích ở mức hàm lượng thấp theo Tiêu chuẩn an toàn Thực phẩm Quốc gia Trung Quốc về giới hạn tối đa các chất ô nhiễm trong thực phẩm (GB 2762-2025). Phương pháp đạt độ tuyến tính cao với hệ số tương quan R² ≥ 0.995 trong khoảng nồng độ 0.5–10 µg/L. Độ thu hồi nằm trong khoảng 75–105%, trong khi giá trị RSD < 20% đạt được tại các mức nồng độ thêm chuẩn khác nhau. Các kết quả thu được đáp ứng các yêu cầu về độ đúng và độ chính xác theo tiêu chuẩn GB/T 27417-2017. 6
Từ khóa: As, Hg, Cd, Pb, sầu riêng, mít, ICP-MS 7900, AVS, ADS2
Giới thiệu
Trái cây là một thành phần thiết yếu trong chế độ dinh dưỡng hằng ngày của con người, cung cấp các vitamin, khoáng chất và chất xơ cần thiết.1 Với dân số hơn 1,4 tỷ người, Trung Quốc đã trở thành một trong những thị trường tiêu thụ trái cây lớn nhất thế giới. Dự kiến, tổng lượng tiêu thụ trái cây của Trung Quốc sẽ đạt khoảng 312 triệu tấn vào năm 2025.² Bên cạnh đó, sản lượng trái cây nhập khẩu được dự báo sẽ vượt 9 triệu tấn mỗi năm, cho thấy nhu cầu tiêu thụ nội địa lớn cũng như sự phụ thuộc đáng kể của thị trường Trung Quốc vào nguồn cung trái cây nhập khẩu.
Với những lợi thế như vậy, Trung Quốc dần trở thành mục tiêu xuất khẩu chính cho các nước khu vực Đông Nam Á có thể kể đến Việt Nam, Thái Lan, Lào, Campuchia, Philippin, Indonesia và các nước khác. Nhờ điều kiện khí hậu thuận lợi và sự đa dạng về các giống cây ăn quả nhiệt đới, các quốc gia này đã đẩy mạnh xuất khẩu trái cây nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng gia tăng của thị trường Trung Quốc. Đặc biệt, các loại trái cây như sầu riêng và mít ngày càng được ưa chuộng, đóng vai trò ngày càng quan trọng trong hoạt động thương mại nông sản của khu vực.
Tuy nhiên, thử thách lớn nhất khi tiếp cận vào thị trường Trung Quốc là các quy định nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh thực phẩm, nhất là giới hạn đối với các nguyên tố vết và kim loại nặng như chì (Pb), cadimi (Cd), thủy ngân (Hg) và arsen (As). Tổng cục hải quan Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa quy định rất thấp cho giới hạn dư lượng tối đa có trong sản phẩm xuất khẩu (MRLs, Bảng 1). Bên cạnh đó, với khối lượng xuất khẩu trái cây lớn và liên tục, thời gian trở thành một yếu tố đặc biệt quan trọng, bởi bất kỳ sự chậm trễ nào trong quá trình kiểm nghiệm cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và làm giảm giá trị kinh tế. Điều này tạo áp lực đáng kể lên các phòng thử nghiệm, đòi hỏi phải phát triển các phương pháp phân tích có độ ổn định cao, nhanh chóng và chính xác, nhằm bảo đảm hoạt động kiểm nghiệm được thực hiện liên tục và cho kết quả đáng tin cậy.
Bảng 1. Giới hạn hàm lượng kim loại nặng trong trái cây theo GB 2762-2025.8
| Nguyên tố | Giới hạn (mg/kg) |
| Pb | 0.1 |
| Cd | 0.05 |
| Hg | 0.01* |
| As | 0.5* |
| *Nguyên tố chưa được quy định cho sản phẩm trái cây, áp dụng giá trị giới hạn thấp nhất cho sản phẩm thuộc thực phẩm | |
Hệ thống tự động hóa ICP-MS của Agilent được đưa vào bài nghiên cứu nhằm giải quyết các thách thức, cung cấp một giải pháp phân tích thiết thực. Hệ thống ICP-MS 7900 cho phép phân tích các nguyên tố vi lượng và kim loại nặng với năng suấ, độ nhạy cao và độ chính xác tốt trong phân tích kim loại nặng bao gồm Pb, Cd, Hg và As. Sự kết hợp giữa ADS2 và AVS giúp rút ngắn thời gian xử lý mẫu và giảm chi phí cho mỗi phép phân tích. Hệ thống pha loãng nâng cao (Advanced Dilution System – ADS2) tự động thực hiện các thao tác quan trọng như chuẩn bị đường chuẩn đa điểm từ một dung dịch chuẩn gốc với hệ số pha loãng lên đến 400 lần, pha loãng các mẫu có nồng độ vượt quá khoảng tuyến tính của đường chuẩn hoặc tự động pha loãng mẫu khi gặp vấn đề về độ thu hồi của nội chuẩn, qua đó loại bỏ nhu cầu pha loãng mẫu thủ công. Hệ thống van cải tiến (AVS) tự động thực hiện quá trình rửa hệ thống dẫn mẫu trong khi mẫu tiếp theo đang được phân tích, qua đó gần như loại bỏ thời gian chờ thường gặp trong các quy trình phân tích thông thường. Việc kiểm soát quá trình đưa bọt khí argon vào giữa dung dịch mẫu và dung dịch rửa giúp ngăn ngừa sự pha trộn giữa hai dung dịch, từ đó rút ngắn thời gian hút mẫu và thời gian rửa hệ thống. Nghiên cứu này trình bày việc sử dụng hệ thống ICP-MS Agilent 7900, bộ lấy mẫu tự động Agilent SPS 4, hệ thống AVS và hệ thống pha loãng tự động ADS2 để xác định bốn nguyên tố độc hại trong các mẫu sầu riêng và mít theo phương pháp GB 5009.268 của Trung Quốc.9

Hình 1. Thiết bị Agilent 7900 ICP-MS tích hợp AVS MS van chuyển kết nối với hệ thống pha loãng tự động ADS2 và bộ tiêm mẫu tự động SPS 4
Phương pháp thực nghiệm
Mẫu và hóa chất phân tích
Các mẫu sầu riêng và mít được lấy từ các thùng chứa xuất khẩu sang khu vực Trung Quốc, áp dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiêu tại nhiều vị trí khác nhau. Số lượng mẫu lấy được xác định để đảm bảo tính đại diện cho cả lô hàng. Chỉ giữ lại phần ăn được, sau đó mẫu được nghiền, trộn cho đồng nhất rồi mang đi phân tích.
Axit nitric (≥67%, TraceMetal, P/N A509-P500) và axit hydrochloric (34–37%, TraceMetal, P/N A508-P500) của Fisher Chemical, cùng với nước siêu tinh khiết được sản xuất bằng hệ thống Milli-Q của Millipore Sigma (Burlington, Massachusetts, Hoa Kỳ) được sử dụng cho quá trình phân hủy mẫu hỗ trợ bằng vi sóng và pha dung dịch chuẩn. Dung dịch chuẩn vàng (H(AuCl4) trong 7% HCl, 500 mL, Merck (P/N 1702160500)) được thêm vào để tạo dạng hỗn hống vàng – thủy ngân, giúp hạn chế sự bay hơi của thủy ngân trong quá trình gia nhiệt, giảm hiệu ứng nhớ, ngăn cản thủy ngân hấp phụ lên các bề mặt bên trong thiết bị. Quy trình này giúp tín hiệu đo ổn định hơn và đảm bảo độ tin cậy cho kết quả phân tích.
Dung dịch hiệu chuẩn
Chuẩn làm việc trung gian nồng độ 10 µg/L được chuẩn bị từ dung dịch chuẩn gốc mix 28 nguyên tố nồng độ 10 mg/L (P/N 8500-6940.L1, CPAchem), hệ số pha loãng 1000 lần. Đường chuẩn gồm 7 điểm, trong khoảng nồng độ từ 0.05 đến 10 μg/L được ADS2 tự động pha loãng và thiết lập với các hệ số pha loãng lần lượt là 200 lần, 100 lần, 50 lần, 10 lần, 5 lần, 2 lần và 1 lần pha trong dung dịch axit nitric 1%. Dung dịch nội chuẩn có nồng độ 50 µg/L được pha từ dung dịch hỗn hợp nội chuẩn của Agilent, chứa các nguyên tố ⁶Li, Sc, Ge, Rh, In, Tb, Lu, và Bi (100 mg/L, P/N 5188-6525.L1, CPAchem) pha loãng bằng axit nitric 1%. Dung dịch nội chuẩn được trộn trực tuyến với dung dịch mẫu thông qua hệ thống AVS.
Quy trình chuẩn bị mẫu
Các mẫu trong bài nghiên cứu đều được chuẩn bị theo quy trình phân hủy mẫu bặng hệ thống lò vi sóng phá mẫu Multiwave 5001 (Anton Paar) (Hình 2). Cân khoảng 0.5g mẫu cơm sầu riêng và cơm mít đã được đồng nhất và cân chính xác vào bình phân hủy PTFE-TFM dung tích 56 mL, ghi lại chính xác giá trị cân. Đối với quy trình phân hủy , lần lượt bổ sung hóa chất theo quy trình: 10 µL dung dịch chuẩn vàng nồng độ 1000 mg/L, 50 µL dung dịch axit HCl đặc và lượng thêm chuẩn nếu có. Việc bổ sung dung dịch chuẩn Au và HCl đậm đặc trước khi thêm chuẩn giúp tạo môi trường ổn định cho quá trình thêm chuẩn thủy ngân và bảo đảm độ thu hồi nhất quán của các chất phân tích mục tiêu. Sau đó, thêm tiếp 2ml dung dịch HNO3 đặc vào hỗn hợp. Các bình phân hủy được đậy kín và để yên trong khoảng 0.5 -1h nhằm tạo điều kiện cho quá trình tiền phản ứng diễn ra trước khi cho vào lò vi sóng, đảm bảo sự ổn định và an toàn trong quá trình phá mẫu. Cuối cùng, áp dụng chương trình gia nhiệt được trình bày trong Bảng 2, sau khi hoàn tất quá trình phân hủy, dung dịch được định mức đến 25 mL bằng nước DI, lọc bằng giấy hoặc lọc xi lanh và tiến hành phân tích.
Bảng 2. Thông số cài đặt tham khảo cho lò vi sóng phá mẫu
| Parameter | Setting |
| Power limit (W) | 1800 |
| Ramp time (min) | 20 |
| Hold time (min) | 20 |
| Temperature (℃) | 195 |

Hình 2. Sơ đồ quy trình chuẩn bị mẫu cho phương pháp phá mẫu bằng lò vi sóng.
Thiết bị và dụng cụ
Thiết bị ICP-MS Agilent 7900 có dải động tuyến tính rộng (11 bậc độ lớn), cho phép xác định đồng thời các chất phân tích ở hàm lượng chính và hàm lượng vết trong mẫu thực phẩm chỉ trong một lần phân tích. Ngoài ra, chế độ UHMI – Ultra High Matrix Introduction cho phép hệ thống ICP-MS xử lý các mẫu có tổng hàm lượng chất rắn hòa tan (TDS) lên đến 25%.3 Hệ thống được trang bị bộ tạo sương MicroMist tiêu chuẩn, buồng phun sương bằng thạch anh được kiểm soát nhiệt độ và đuốc thạch anh nguyên khối với đường kính trong (ID) của ống phun là 2,5 mm. Cụm interface gồm nón lấy mẫu bằng đồng mạ niken và nón tách mẫu bằng niken.4 Hệ thống ORS4 ử dụng buồng va chạm có thể tích nhỏ kết hợp với bộ dẫn ion octopole, nhằm tối ưu hóa hiệu năng khi vận hành ở chế độ va chạm He.
Hệ thống tự động hóa sử dụng bộ tiêm mẫu tự động SPS4, ADS2 và AVS. Sự kết hợp với ADS2 mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho các phòng thử nghiệm thực hiện phân tích thường quy, bao gồm:
– Tự động chuẩn bị đường chuẩn từ một hoặc nhiều dung dịch chuẩn gốc với hệ số pha loãng lên đến 400 lần. Các dung dịch chuẩn hiệu chuẩn có thể được tự động pha chế và phân tích trong vòng 20 phút, qua đó nâng cao hiệu quả hoạt động của phòng thử nghiệm.
– Tự động pha loãng mẫu thông minh và linh hoạt khi nồng độ của bất kỳ chất phân tích mục tiêu nào vượt quá khoảng nồng độ của đường chuẩn. Mẫu sau khi pha loãng sẽ được tự động bổ sung vào danh sách mẫu phân tích theo thời gian thực và dữ liệu phân tích trực tuyến của mẫu đã pha loãng sẽ được tạo tương ứng.
– Tự động pha loãng mẫu dựa trên kết quả phân tích đối với các chất phân tích yêu cầu các hệ số pha loãng khác nhau do nền mẫu chứa các nguyên tố ở các nồng độ khác nhau.5
Điều kiện vận hành của thiết bị Agilent ICP – MS 7900 và thông số đưa mẫu của ADS2 được thể hiện tại bảng 3 và 4. Để giảm ảnh hưởng nhiễu phổ, arsen chỉ được xác định tại chế độ va chạm heli (KED) nhằm loại bỏ nhiễu do đa phân tử 40Ar35Cl⁺ gây ra, trong khi các nguyên tố còn lại được phân tích ở cả hai chế độ No gas và He
Bảng 3. Thông số phương pháp được hỗ trợ thiết lập bởi phần mềm MassHunter
| Parameter | Setting | |
| Plasma mode | Low matrix | |
| ORS mode | No gas | He |
| RF power | 1550 V | |
| Sampling depth | 8 mm | |
| Carrier gas | 1.09 L/min | |
| Ext 1 lens | 0 V | |
| Ext 2 lens | –230 V | |
| Energy discrimination | 5 V | |
| Lens tune | Autotune | |
| He flow rate | – | 4.3 mL/min |
Bảng 4. Các thông số cài đặt cho hệ thống Agiletn AVS và ADS2
| Phase | Time (s) | AVS MS Uptake Pump Speed (%) | Autosampler Needle Position | Valve Position |
| Sample load | 14 | 50 | Sample | Load |
| Stabilize | 10 | 5 | Rinse Port | Inject |
| Probe rinse (sample) | 15 | 5 | Rinse Port | Inject |
| Probe rinse (std) | 15 | Rinse Port | Inject | |
| Probe rinse1 | 10 | 50 | Rinse Port | Inject |
| Probe rinse2 | 15 | 0 | Rinse Port | Inject |
| Optional loop probe wash | 8 | 50 | Rinse Port | Load |
| Optional loop probe wash (dilution) | 8 | 50 | Rinse Port | Load |
| Optional loop wash | 1 | 5 | Rinse Port | Inject |
Kết quả và thảo luận
Khả năng dựng chuẩn tự động và độ ổn định của thiết bị.
Đường chuẩn gồm 7 điểm được ADS2 tự động pha chế cho thấy độ tuyến tính rất tốt trong khoảng nồng độ 0,05–10 µg/L. Sử dụng phương pháp hồi quy có trọng số 1/x và không ép đường chuẩn đi qua gốc tọa độ, tất cả các chất phân tích đều đạt hệ số xác định (R²) ≥ 0,995 (Hình 3). Nồng độ tính ngược từ đường chuẩn nằm trong khoảng 90–110% so với giá trị lý thuyết, qua đó khẳng định khoảng nồng độ của đường chuẩn phù hợp cho việc định lượng thường quy. Tích hợp hệ thống tự động hóa giúp nâng cao đáng kể năng suất của phòng thử nghiệm, với thời gian chuẩn bị và phân tích đường chuẩn chỉ khoảng 1.5 phút cho mỗi mẫu. Việc giảm thiểu các thao tác thủ công và sự can thiệp của người phân tích giúp ADS2 hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn và sai số do con người, đồng thời tăng năng suất xử lý mẫu trong các phép thử an toàn thực phẩm thường quy.

Hình 3. Đường chuẩn đại diện của 4 nguyên tố
Để đánh giá độ ổn định của thiết bị trong quá trình vận hành liên tục, sự biến thiên về độ thu hồi của các nội chuẩn được theo dõi trong suốt một chuỗi phân tích gồm hơn 70 mẫu liên tiếp. Độ thu hồi của ba nội chuẩn ở các chế độ đo khác nhau luôn duy trì trong giới hạn chấp nhận ±20% trong toàn bộ chu trình phân tích (Hình 4). Các mẫu trắng được phân bố xen kẽ giữa các khoảng nồng độ không cho thấy dấu hiệu của hiện tượng nhiễm chéo (carryover), chứng minh hiệu quả làm sạch của hệ thống và độ ổn định của phương pháp phân tích. Các kết quả này khẳng định độ ổn định dài hạn vượt trội và khả năng vận hành tốt trong điều kiện nền mẫu phức tạp của máy, qua đó bảo đảm hiệu năng phân tích đáng tin cậy trong phân tích thường quy.

Hình 4. Độ ổn định của nội chuẩn (ISTD) trong quá trình phân tích tổng cộng hơn 70 mẫu liên tiếp. Độ thu hồi của ISTD đối với tất cả các mẫu được chuẩn hóa theo mẫu trắng.
Độ đúng và độ chính xác
Trong việc xác định các nguyên tố độc hại ở hàm lượng vết trong nền mẫu thực phẩm, độ nhạy và độ thu hồi của phương pháp là những chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu năng phân tích. Theo GB 2762-2025, giới hạn hàm lượng tối đa cho phép đối với các nguyên tố độc hại trong thực phẩm được quy định nghiêm ngặt, đòi hỏi các phương pháp phân tích phải có giới hạn định lượng (LOQ) đủ thấp (Bảng 1).5
Trong nghiên cứu này, giá trị LOQ thống nhất là 5 µg/kg được áp dụng cho cả bốn nguyên tố. Độ đúng của phương pháp được đánh giá trên nền mẫu sầu riêng và mít được thêm chuẩn trước ở ba mức nồng độ: 5 µg/kg (LOQ), 10 µg/kg (2 × LOQ) và 25 µg/kg (5 × LOQ), với tổng cộng 14 phép phân tích lặp lại được thực hiện trong nghiên cứu.

Hình 5. Phân bố độ thu hồi của As, Cd, Hg và Pb trong hai nền mẫu được thêm chuẩn trước ở các mức nồng độ (A) 5 μg/kg, (B) 10 μg/kg và (C) 25 μg/kg.
Hình 5 thể hiện phân bố kết quả độ thu hồi tại các mức thu hồi khác nhau. Nhìn chung, tại mức nồng độ thêm chuẩn 5 µg/kg, độ thu hồi của cả bốn nguyên tố mục tiêu trong hai nền mẫu sầu riêng và mít dao động từ 71% đến 115%. Các kết quả này đáp ứng các tiêu chí chấp nhận về độ thu hồi được quy định trong AOAC Appendix F và GB/T 27417-2017.6,7 Độ thu hồi trung bình đối với các nguyên tố As, Cd, Hg và Pb trong nền mẫu sầu riêng lần lượt là 85.37%, 83.94%, 75.87% và 103.31%, trong khi các giá trị tương ứng trong nền mẫu mít lần lượt là 92.69%, 107.01%, 93.89% và 94.74%. Xu hướng tương tự cũng được quan sát tại các mức nồng độ thêm chuẩn cao hơn (10 µg/kg và 25 µg/kg), trong đó phân bố độ thu hồi trở nên tập trung hơn rõ rệt và nhất quán hơn quanh các giá trị kỳ vọng, cho thấy độ chính xác định lượng và tính ổn định của quy trình phân tích. Sự khác biệt nhỏ phụ thuộc vào nền mẫu cũng được quan sát giữa hai loại nền mẫu trái cây. Nền mẫu mít cho độ thu hồi trung bình cao hơn, trong khi nền mẫu sầu riêng cho thấy sự phân bố độ thu hồi nhất quán hơn giữa các phép phân tích lặp lại. Mặc dù có sự khác biệt nhưng tất cả các giá trị độ thu hồi đều đáp ứng các tiêu chí theo GB/T 27417-2017, qua đó chứng minh độ tin cậy và tính bền vững của phương pháp, đồng thời khẳng định khả năng của Agilent 7900 ICP-MS trong việc cung cấp các kết quả định lượng đáng tin cậy đối với nhiều loại nền mẫu thực phẩm đa dạng và có mức độ phức tạp cao.
Độ chụm được đánh giá dựa trên độ lặp lại (RSDr) và độ tái lập (RSDR). Độ lặp lại được xác định thông qua kết quả phân tích lặp lại bảy lần của một phân tích viên (n = 7) trong cùng điều kiện. Sau đó, một phân tích viên thứ hai thực hiện lại quy trình vào một ngày khác để đánh giá độ tái lập, với tổng cộng 14 phép phân tích lặp lại (n = 14) được thực hiện bởi cả hai phân tích viên.
Hình 6. Độ lặp lại và độ tái lặp của phương pháp tại các nồng độ thêm chuẩn 5 µg/kg, 10 µg/kg, và 25 µg/kg.
Hình 6 thể hiện kết quả độ lặp (RSDr) và độ tái lặp (RSDR) của phương pháp tại ba mức nồng độ thêm chuẩn trên cả hai nền sầu riêng và mít. Tổng quan chung, phương pháp đạt độ chụm rất tốt đối với cả bốn nguyên tố mục tiêu, với giá trị RSDr và RSDR đều nhất quán ở mức dưới 10%. Cụ thể, giá trị RSDr dao động từ 3% đến 8% trên cả hai nền mẫu, với giá trị trung bình khoảng 5,5%, trong khi giá trị RSDR dao động từ 5% đến 9%, với giá trị trung bình khoảng 7,5%. Kết quả RSDr và RSDR thấp và ổn định cho thấy phương pháp có độ lặp và tái lặp tốt trên toàn dải nồng độ. Những kết quả trên góp phần khẳng định tính bền vững, tính nhất quán và độ tin cậy của giải pháp phân tích hàm lượng vết các nguyên tố độc hại trong nền trái cây phức tạp, đồng thời đáp ứng được đầy đủ các các tiêu chí về hiệu năng phương pháp được quy định trong AOAC Appendix F và GB/T 27417-2017.6,7
Kết luận
Hệ thống Agilent 7900 ICP-MS, được tích hợp với bộ lấy mẫu tự động SPS 4, ADS 2 và AVS, cung cấp một giải pháp phân tích hoàn toàn tự động, tăng năng suất cho phân tích đa nguyên tố ở hàm lượng vết trong các phép phân tích thường quy. Việc loại bỏ các thao tác chuẩn bị dung dịch chuẩn thủ công và giảm thiểu sự can thiệp của người vận hành giúp giảm chi phí nhân công, nâng cao tính nhất quán của dữ liệu, đồng thời cho phép các phòng thí nghiệm tối đa hóa năng suất và năng lực phân tích để đáp ứng nhu cầu kiểm nghiệm ngày càng phức tạp.
Độ nhạy cao, độ ổn định tốt và khả năng loại bỏ nhiễu hiệu quả, kết hợp với độ thu hồi, độ lặp lại và độ tái lập đạt yêu cầu đối với As, Cd, Pb và Hg tại mức LOQ 5 µg/kg, cho thấy hệ thống có hiệu năng phân tích đáng tin cậy. Việc đáp ứng các yêu cầu quản lý của Trung Quốc càng khẳng định giải pháp tự động hóa Agilent là một nền tảng có hiệu quả về chi phí cho kiểm nghiệm an toàn thực phẩm với khối lượng mẫu lớn và đảm bảo chất lượng hàng hóa xuất khẩu, giúp các phòng thí nghiệm tự tin đáp ứng nhu cầu ngày càng gia tăng đối với hoạt động xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc.
Tài liệu tham khảo
- Kumaraswamy, S., & Selvi, S. V. (2020). Assessment of nutritional value and potential metal toxicity in fruit of Artocarpus altilis (Parkinson) Fosberg (seedless) in India. International Research Journal of Plant Science, 11(1), 1–8. https://doi.org/10.14303/irjps.2020.004
- Chinese Agricultural Information Institute. (2020). China Agricultural Outlook on Dairy, Meat and Fruit, 2020–2029. Beijing, China, https://food.chemlinked.com/market-insights/china-agricultural-outlook-on-dairy-meat-and-fruit-2020-2029
- Agilent 7900 ICP-MS: Powerful, Flexible, Single-Quadrupole ICP-MS. Agilent publication 5991-3719EN.
- Determination of Heavy Metals and Trace Elements in Alternative Meats Per EAM 4.7 Method for ICP-MS. Agilent publication 5994-5181EN.
- Capabilities and Operation of the Advanced Dilution System 2. Agilent publication 5994-7211EN.
- Standardization Administration of the People’s Republic of China. GB/T 27417-2017: Conformity assessment—Guidance on validation and verification of chemical analytical methods. Beijing: Standards Press of China; 2017, https://www.chinesestandard.net/PDF/English.aspx/GBT27417-2017
- AOAC INTERNATIONAL. (2023). Appendix F: Guidelines for Standard Method Performance Requirements. In G. W. Latimer Jr. (Ed.), Official Methods of Analysis of AOAC INTERNATIONAL (22nd ed., pp. AF-1–AF-18). Oxford University Press, https://doi.org/10.1093/9780197610145.005.006
- National Health Commission of the People’s Republic of China; State Administration for Market Regulation. GB 2762-2025: National Food Safety Standard—Maximum Levels of Contaminants in Foods. Beijing: National Health Commission of the People’s Republic of China; 2025.
- National Health Commission of the People’s Republic of China, & State Administration for Market Regulation. (2025). GB 5009.268-2025: National Food Safety Standard—Determination of Multi-elements in Foods. Beijing, China.

English